Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
制造业者
zhì zào yè zhě

nhà sản xuất

Cụm từ
制造者
zhì zào zhě

người chế tạo

Cụm từ
指责
zhǐ zé

chỉ trích; tìm lỗi; lên án

Cụm từ
职责
zhí zé

nhiệm vụ; trách nhiệm; nghĩa vụ

Cụm từ
指摘
zhǐ zhāi

chỉ trích

Cụm từ
执掌
zhí zhǎng

nắm giữ (quyền lực,...)

Cụm từ
智障
zhì zhàng

khó khăn trong học tập (khuyết tật); chậm phát triển

Cụm từ
滞胀
zhì zhàng

lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)

Cụm từ
纸张
zhǐ zhāng

giấy

Cụm từ
职掌
zhí zhǎng

phụ trách; nhiệm vụ

Cụm từ
智障人士
zhì zhàng rén shì

người có khó khăn trong học tập (khuyết tật); người chậm phát triển

Cụm từ
指战员
zhǐ zhàn yuán

chỉ huy và chiến sĩ Quân Giải phóng Nhân dân

Cụm từ
执照
zhí zhào

giấy phép; giấy chứng nhận

Cụm từ
支招
zhī zhāo

đưa ra lời khuyên; đưa ra gợi ý; giúp đỡ

Cụm từ
指谪
zhǐ zhé

chỉ trích

Cụm từ
智者
zhì zhě

hiền triết; người thông thái; người khéo léo và hiểu biết

Cụm từ
指针
zhǐ zhēn

kim trên đồng hồ; ngón đồng hồ; con trỏ; (tin học) con trỏ

Cụm từ
执政
zhí zhèng

nắm quyền; đương chức

Cụm từ
指征
zhǐ zhēng

(y học) chỉ báo; chỉ định

Cụm từ
指正
zhǐ zhèng

chỉ ra sai lầm hoặc điểm yếu để sửa chữa; bình luận; phê bình

Cụm từ
指证
zhǐ zhèng

làm chứng; cung cấp bằng chứng

Cụm từ
质证
zhì zhèng

đối chứng bằng chứng của bên đối lập trong phiên tòa

Cụm từ
执政党
zhí zhèng dǎng

đảng cầm quyền; đảng nắm quyền

Cụm từ
只争旦夕
zhǐ zhēng dàn xī

xem 只爭朝夕|只争朝夕[zhi3 zheng1 zhao1 xi1]

Cụm từ
执政方式
zhí zhèng fāng shì

phương pháp cầm quyền

Cụm từ
执政官
zhí zhèng guān

quan chấp chính (cộng hòa La Mã); quan tòa (quản trị trưởng)

Cụm từ
执政能力
zhí zhèng néng lì

năng lực cầm quyền

Cụm từ
执政者
zhí zhèng zhě

người cầm quyền

Cụm từ
之至
zhī zhì

cực kỳ

Cụm từ
制止
zhì zhǐ

kiềm chế; ngăn chặn; dừng; kiểm soát; hạn chế

Cụm từ