Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
置身
zhì shēn

đặt mình; lưu lại

Cụm từ
只身
zhī shēn

một mình; tự thân

Cụm từ
制胜
zhì shèng

giành chiến thắng; chiếm ưu thế; đứng đầu

Cụm từ
吱声
zhī shēng

phát ra âm thanh; phát ra tiếng kêu; chíp; chít; cũng đọc là [zi1 sheng1]

Cụm từ
直升飞机
zhí shēng fēi jī

xem 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]

Cụm từ
直升机
zhí shēng jī

máy bay trực thăng; LT:架[jia4]

Cụm từ
直升机坪
zhí shēng jī píng

sân đỗ trực thăng

Cụm từ
置身事外
zhì shēn shì wài

không tham gia; đứng ngoài cuộc

Cụm từ
智神星
Zhì shén xīng

Pallas, một tiểu hành tinh, được H.W. Olbers phát hiện năm 1802

Cụm từ
制式
zhì shì

chuẩn hóa; tiêu chuẩn (dịch vụ, phương pháp v.v.); quy định (trang phục v.v.); mang tính công thức; hệ thống (viễn thông v.v.); định dạng (ví dụ: hệ PAL hoặc NTSC cho tín hiệu TV)

Cụm từ
只是
zhǐ shì

chỉ; chỉ là; không gì ngoài; đơn giản; tuy nhiên

Cụm từ
执事
zhí shi

dụng cụ nghi lễ danh dự

Cụm từ
执拾
zhí shí

dọn dẹp (phương ngữ)

Cụm từ
指事
zhǐ shì

chữ tượng ý (một trong Lục Thư 六書|六书 về cấu tạo chữ Hán); chữ Hán biểu thị ý tưởng, như trên và dưới; còn gọi là chữ tự giải thích

Cụm từ
指使
zhǐ shǐ

xúi giục; thúc đẩy (ai làm gì)

Cụm từ
指示
zhǐ shì

chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn; chỉ thị; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
支使
zhī shǐ

ra lệnh cho (ai đó); sai đi làm việc; đuổi đi

Cụm từ
智识
zhì shí

kiến thức; học vấn; (định ngữ) trí thức

Cụm từ
枳实
zhǐ shí

quả khô của cam chưa chín hoặc cam qua ba lá (dùng trong Trung y)

Cụm từ
直视
zhí shì

nhìn thẳng vào

Cụm từ
知识
zhī shi

kiến thức; LT:門|门[men2]; trí thức

Cụm từ
致仕
zhì shì

về hưu khỏi chức vụ trong chính phủ (xưa)

Cụm từ
致使
zhì shǐ

gây ra; dẫn đến

Cụm từ
芝士
zhī shì

phô mai (từ mượn)

Cụm từ
蛭石
zhì shí

vermiculite

Cụm từ
知识宝库
zhī shi bǎo kù

kho tàng tri thức

Cụm từ
知识产权
zhī shi chǎn quán

quyền sở hữu trí tuệ (luật)

Cụm từ
指示代词
zhǐ shì dài cí

đại từ chỉ định

Cụm từ
芝士蛋糕
zhī shì dàn gāo

bánh phô mai

Cụm từ
知识分子
zhī shi fèn zǐ

trí thức; giới tri thức; người có học

Cụm từ