致使
gây ra; dẫn đến
gây ra; dẫn đến
致使 thường mang nghĩa “gây ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 致使, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chí mạng; chết người; gây chết; nguy hiểm đến tính mạng
›致以zhì yǐbày tỏ; gửi; chuyển; tặng (lời chào, cảm ơn v.v.)
›致信zhì xìngửi thư cho
›致仕zhì shìvề hưu khỏi chức vụ trong chính phủ (xưa)
›致冷剂zhì lěng jìchất làm lạnh
›致函zhì hángửi thư
›至高统治权zhì gāo tǒng zhì quánquyền lực tối cao; chủ quyền
›致力zhì lìlàm việc cho; cống hiến sức lực cho
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.