Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芝士

zhī shì

芝士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芝士 trong tiếng Việt

phô mai (từ mượn)

Tra từ liên quan