Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吱声吱聲

zhī shēng

吱声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吱声 trong tiếng Việt

phát ra âm thanh; phát ra tiếng kêu; chíp; chít; cũng đọc là [zi1 sheng1]

Tra từ liên quan