吱声吱聲 zhī shēng 吱声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吱声 trong tiếng Việt phát ra âm thanh; phát ra tiếng kêu; chíp; chít; cũng đọc là [zi1 sheng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan