直升机
máy bay trực thăng; LT:架[jia4]
máy bay trực thăng; LT:架[jia4]
直升机 thường mang nghĩa “máy bay trực thăng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 直升机, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sân đỗ trực thăng
›直来直往zhí lái zhí wǎngthẳng thắn; bộc trực
›直来直去zhí lái zhí qùđi thẳng (không quanh co); (ví dụ) trực tiếp; thẳng thắn (trong cách cư xử hoặc lời nói)
›直上云霄zhí shàng yún xiāobay vút lên trời
›直属zhí shǔtrực thuộc
›直勾勾zhí gōu gōu(ánh nhìn) đăm đăm; nhìn chằm chằm
›直到现在zhí dào xiàn zàingay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại
›直升飞机zhí shēng fēi jīxem 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.