直升机坪 là gì?
直升机坪 [zhí shēng jī píng] có nghĩa là sân đỗ trực thăng.
Nghĩa của từ 直升机坪 trong tiếng Việt
sân đỗ trực thăng
Cách đọc và ghi nhớ 直升机坪
直升机坪 được đọc là zhí shēng jī píng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sân đỗ trực thăng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .