Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知识分子知識分子

zhī shi fèn zǐ

知识分子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知识分子 trong tiếng Việt

  1. trí thức
  2. giới tri thức
  3. người có học
Tra từ liên quan