知识分子知識分子 zhī shi fèn zǐ 知识分子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 知识分子 trong tiếng Việt trí thứcgiới tri thứcngười có học 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan