Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
直截
zhí jié

thẳng thắn

Cụm từ
直捷
zhí jié

thẳng thắn

Cụm từ
直接
zhí jiē

trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1]); ngay lập tức; thẳng thắn

Cụm từ
肢解
zhī jiě

phân xác; (nghĩa bóng) chia thành từng phần

Cụm từ
直接宾语
zhí jiē bīn yǔ

tân ngữ trực tiếp (ngữ pháp)

Cụm từ
直接竞争
zhí jiē jìng zhēng

đối thủ cạnh tranh trực tiếp; cạnh tranh trực tiếp

Cụm từ
直捷了当
zhí jié liǎo dàng

biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]

Cụm từ
直接了当
zhí jiē liǎo dàng

xem 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]

Cụm từ
直接税
zhí jiē shuì

thuế trực tiếp

Cụm từ
直接数据
zhí jiē shù jù

dữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN)

Cụm từ
直接选举
zhí jiē xuǎn jǔ

bầu cử trực tiếp

Cụm từ
纸巾
zhǐ jīn

khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1]

Cụm từ
织金
Zhī jīn

huyện Zhijin ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
织锦
zhī jǐn

gấm; vải lụa có hoa văn màu sắc

Cụm từ
至今
zhì jīn

cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ

Cụm từ
止境
zhǐ jìng

giới hạn; ranh giới; kết thúc

Cụm từ
直径
zhí jìng

đường kính

Cụm từ
置景
zhì jǐng

(điện ảnh, sân khấu) bài trí cảnh quay

Cụm từ
致敬
zhì jìng

chào kính; bày tỏ sự tôn kính; tưởng nhớ; bày tỏ lòng kính trọng

Cụm từ
织金锦
zhī jīn jǐn

gấm vàng

Cụm từ
执金吾
zhí jīn wú

(nhà Hán) quan chỉ huy quân đội chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự trong kinh thành

Cụm từ
织金县
Zhī jīn xiàn

huyện Zhijin ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
直觉
zhí jué

trực giác

Cụm từ
知觉
zhī jué

nhận thức; ý thức

Cụm từ
知觉解体
zhī jué jiě tǐ

tính phân tách tri giác

Cụm từ
直撅撅
zhí juē juē

thẳng tắp

Cụm từ
知觉力
zhī jué lì

khả năng nhận thức; nhận biết; tri giác

Cụm từ
直觉性
zhí jué xìng

tính trực giác

Cụm từ
治军
zhì jūn

quản lý lực lượng vũ trang; quản lý quân sự; điều hành lực lượng vũ trang; chỉ đạo quân đội

Cụm từ
支开
zhī kāi

gửi (ai đó) đi; chuyển chủ đề; mở (dù, v.v.)

Cụm từ