Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直接竞争直接競爭

zhí jiē jìng zhēng

直接竞争 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直接竞争 trong tiếng Việt

đối thủ cạnh tranh trực tiếp; cạnh tranh trực tiếp

Tra từ liên quan