Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
制件
zhì jiàn

phôi

Cụm từ
质检
zhì jiǎn

kiểm dịch; kiểm tra chất lượng

Cụm từ
趾尖
zhǐ jiān

đầu ngón chân

Cụm từ
枝江
Zhī jiāng

Zhijiang, thành phố cấp huyện ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ
直僵
zhí jiāng

cứng đơ; cứng nhắc

Cụm từ
纸浆
zhǐ jiāng

bột giấy

Cụm từ
芷江
Zhǐ jiāng

huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
芷江侗族自治县
Zhǐ jiāng Dòng zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
枝江市
Zhī jiāng shì

Zhijiang, thành phố cấp huyện ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ
芷江县
Zhǐ jiāng xiàn

huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Cụm từ
质检局
zhì jiǎn jú

cục kiểm dịch; văn phòng kiểm tra chất lượng

Cụm từ
只见树木不见森林
zhǐ jiàn shù mù bù jiàn sēn lín

không thấy rừng vì chỉ thấy cây riêng lẻ; nghĩa bóng chỉ thấy chi tiết nhỏ lẻ, không thấy bức tranh toàn cảnh

Cụm từ
执教
zhí jiào

dạy; hành nghề giáo huấn; huấn luyện; làm huấn luyện viên

Cụm từ
指交
zhǐ jiāo

kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)

Cụm từ
指教
zhǐ jiào

đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến

Cụm từ
掷筊
zhì jiǎo

bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần…

Cụm từ
支教
zhī jiào

chương trình đưa giáo dục đến vùng khó khăn; làm việc trong chương trình như vậy

Cụm từ
直角
zhí jiǎo

một góc vuông

Cụm từ
知交
zhī jiāo

bạn thân thiết

Cụm từ
至交
zhì jiāo

bạn thân nhất

Cụm từ
直角尺
zhí jiǎo chǐ

ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Cụm từ
直角器
zhí jiǎo qì

ê ke (dụng cụ thợ mộc)

Cụm từ
直角三角形
zhí jiǎo sān jiǎo xíng

tam giác vuông

Cụm từ
直角坐标
zhí jiǎo zuò biāo

hệ tọa độ chữ nhật

Cụm từ
指甲钳
zhǐ jia qián

bấm móng tay

Cụm từ
指甲油
zhǐ jia yóu

sơn móng tay

Cụm từ
指界
zhǐ jiè

xác định ranh giới thửa đất

Cụm từ
支解
zhī jiě

biến thể của 肢解[zhi1 jie3]

Cụm từ
枝节
zhī jié

cành và nút; nghĩa bóng: vấn đề phụ; khó khăn ngoại vi nhỏ

Cụm từ
枝解
zhī jiě

biến thể của 肢解[zhi1 jie3]

Cụm từ