织金織金 Zhī jīn 织金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 织金 trong tiếng Việt huyện Zhijin ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan