直接 zhí jiē 直接 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 直接 trong tiếng Việt trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1]); ngay lập tức; thẳng thắn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan