Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直捷

zhí jié

直捷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直捷 trong tiếng Việt

thẳng thắn

Tra từ liên quan