Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直捷了当直捷了當

zhí jié liǎo dàng

直捷了当 là gì?

直捷了当 [zhí jié liǎo dàng] có nghĩa là biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直捷了当 trong tiếng Việt

biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]

Cách đọc và ghi nhớ 直捷了当

直捷了当 được đọc là zhí jié liǎo dàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan