肢解
phân xác; (nghĩa bóng) chia thành từng phần
phân xác; (nghĩa bóng) chia thành từng phần
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: hố nách; khuỷu tay và hố nách; nghĩa bóng: rất gần (với thảm họa); ngay trong sân nhà; một cách…
›肇东市Zhào dōng shìThành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›肇东Zhào dōngThành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›肇庆市Zhào qìng Shìthành phố cấp địa khu Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], miền nam Trung Quốc
›肢体zhī tǐchi; tứ chi và thân mình; cơ thể
›肢体冲突zhī tǐ chōng tūxung đột thể chất; đánh nhau
›肘子zhǒu zithịt vai heo; (thông tục) khuỷu tay
›胄子zhòu zǐtrưởng tử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.