Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直接数据直接數據

zhí jiē shù jù

直接数据 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直接数据 trong tiếng Việt

dữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN)

Tra từ liên quan