直接数据直接數據 zhí jiē shù jù 直接数据 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 直接数据 trong tiếng Việt dữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan