Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
指导课
zhǐ dǎo kè

buổi học hướng dẫn; tiết học cho một hoặc hai sinh viên

Cụm từ
知道了
zhī dào le

OK!; Hiểu rồi!

Cụm từ
直到现在
zhí dào xiàn zài

ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại

Cụm từ
指导员
zhǐ dǎo yuán

người hướng dẫn; huấn luyện viên; chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)

Cụm từ
指导者
zhǐ dǎo zhě

huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng

Cụm từ
值得
zhí de

đáng; đáng để

Cụm từ
只得
zhǐ dé

không có cách nào khác ngoài; đành phải

Cụm từ
至德
zhì dé

đức hạnh rực rỡ; phẩm chất đạo đức uy nghiêm; lòng tốt lớn lao

Cụm từ
值得称赞
zhí de chēng zàn

đáng khen ngợi

Cụm từ
质的飞跃
zhì de fēi yuè

bước nhảy vọt về chất

Cụm từ
值得敬佩
zhí de jìng pèi

đáng; kính trọng; đáng tôn trọng

Cụm từ
直瞪瞪
zhí dèng dèng

nhìn chằm chằm một cách thẫn thờ

Cụm từ
值得品味
zhí de pǐn wèi

đáng để nếm; thử đi

Cụm từ
值得信赖
zhí de xìn lài

đáng tin cậy

Cụm từ
值得一提
zhí de yī tí

đáng để nhắc đến

Cụm từ
值得注意
zhí de zhù yì

đáng chú ý; đáng lưu ý; xứng đáng được quan tâm

Cụm từ
直笛
zhí dí

sáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan)

Cụm từ
质地
zhì dì

kết cấu; nền tảng (kết cấu); vân; chất lượng; tính cách; tính khí

Cụm từ
指点
zhǐ diǎn

chỉ ra; cho thấy; hướng dẫn; chỉ cách (làm gì đó); phê bình; bắt bẻ

Cụm từ
支店
zhī diàn

cửa hàng chi nhánh

Cụm từ
支点
zhī diǎn

điểm tựa (của đòn bẩy)

Cụm từ
致电
zhì diàn

gọi điện; gửi điện tín

Cụm từ
质点
zhì diǎn

khối điểm; hạt

Cụm từ
指点迷津
zhǐ diǎn mí jīn

chỉ cho ai đó cách đi đúng đường

Cụm từ
制定
zhì dìng

soạn thảo; xây dựng

Cụm từ
制订
zhì dìng

xây dựng; đề ra

Cụm từ
指定
zhǐ dìng

chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn; được chỉ định

Cụm từ
指疔
zhǐ dīng

lở móng tay; ngón tay nhiễm trùng

Cụm từ
纸锭
zhǐ dìng

thỏi giấy (đốt làm đồ cúng cho người chết)

Cụm từ
置顶
zhì dǐng

ghim (một chủ đề trên diễn đàn Internet, v.v.)

Cụm từ