Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知道了

zhī dào le

知道了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知道了 trong tiếng Việt

OK!; Hiểu rồi!

Tra từ liên quan