直到现在直到現在 zhí dào xiàn zài 直到现在 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 直到现在 trong tiếng Việt ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan