值得
đáng; đáng để
đáng; đáng để
值得 thường mang nghĩa “đáng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 值得 cùng cụm 值得注意 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đáng chú ý
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đáng để nhắc đến
›值得信赖zhí de xìn làiđáng tin cậy
›值得品味zhí de pǐn wèiđáng để nếm; thử đi
›值得敬佩zhí de jìng pèiđáng; kính trọng; đáng tôn trọng
›值得注意zhí de zhù yìđáng chú ý; đáng lưu ý; xứng đáng được quan tâm
›值得称赞zhí de chēng zànđáng khen ngợi
›值宿zhí sùtrực đêm
›值守zhí shǒu(bảo vệ, v.v.) đang trực, để ý mọi thứ; theo dõi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.