至德 zhì dé 至德 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 至德 trong tiếng Việt đức hạnh rực rỡ; phẩm chất đạo đức uy nghiêm; lòng tốt lớn lao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan