Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
彝训
yí xùn

những lời giáo huấn thường lệ

Cụm từ
遗训
yí xùn

di nguyện của người đã khuất

Cụm từ
以牙还牙
yǐ yá huán yá

răng đền răng (trả đũa)

Cụm từ
一眼
yī yǎn

một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn

Cụm từ
一言
yī yán

một câu; ngắn gọn

Cụm từ
异焉
yì yān

cảm thấy ngạc nhiên về điều gì đó

Cụm từ
异言
yì yán

lời lẽ bất đồng

Cụm từ
义演
yì yǎn

buổi biểu diễn gây quỹ; chương trình từ thiện

Cụm từ
翳眼
yì yǎn

đục thủy tinh thể

Cụm từ
贻燕
yí yàn

để lại hòa bình cho thế hệ tương lai

Cụm từ
遗言
yí yán

lời của người đã khuất; lời trăn trối; trí tuệ của các bậc thánh hiền xưa

Cụm từ
一言抄百总
yī yán chāo bǎi zǒng

nói ngắn gọn

Cụm từ
以言代法,以权压法
yǐ yán dài fǎ , yǐ quán yā fǎ

hành vi hoàn toàn coi thường pháp luật; Mạnh được quyền được

Cụm từ
一样
yī yàng

giống; như; bằng; với; giống như

Cụm từ
宜阳
Yí yáng

huyện Yiyang ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
弋阳
Yì yáng

huyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
抑扬
yì yáng

ngữ điệu (lên xuống); ngữ điệu; nhịp điệu; lên xuống (của vật nổi trên nước)

Cụm từ
异样
yì yàng

khác biệt; đặc biệt

Cụm từ
益阳
Yì yáng

Yiyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam

Cụm từ
颐养
yí yǎng

bồi bổ; nuôi dưỡng; tăng cường

Cụm từ
抑扬顿挫
yì yáng dùn cuò

xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]

Cụm từ
抑扬格
yì yáng gé

iambic

Cụm từ
一氧化氮
yī yǎng huà dàn

nitric oxit

Cụm từ
一氧化二氮
yī yǎng huà èr dàn

dinitơ monoxit N2O; khí cười

Cụm từ
一氧化碳
yī yǎng huà tàn

carbon monoxide CO

Cụm từ
乙氧基
yǐ yǎng jī

nhóm ethoxy (hóa học)

Cụm từ
益阳市
Yì yáng shì

Yiyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam

Cụm từ
宜阳县
Yí yáng xiàn

huyện Yiyang ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
弋阳县
Yì yáng xiàn

huyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
一言堂
yī yán táng

(biển treo trong cửa hàng) giá cố định – không mặc cả (xưa); mọi việc do một cá nhân quyết định; cai trị độc đoán; (đối lập với 群言堂[qun2 yan2 tang2])

Cụm từ