Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
翼翼
yì yì

cẩn trọng; thận trọng

Cụm từ
薏苡
yì yǐ

cây ý dĩ (Coix lacryma-jobi); ý dĩ

Cụm từ
意义变化
yì yì biàn huà

thay đổi ý nghĩa

Cụm từ
一衣带水
yī yī dài shuǐ

(ngăn cách chỉ bởi) một dải nước hẹp

Cụm từ
一一对应
yī yī duì yìng

tương ứng một-một

Cụm từ
译意风
yì yì fēng

thiết bị phiên dịch đồng thời (từ mượn của "earphone")

Cụm từ
异议分子
yì yì fèn zǐ

những người bất đồng; phe phái bất đồng

Cụm từ
以亿计
yǐ yì jì

tính bằng hàng tỷ

Cụm từ
意淫
yì yín

mơ tưởng; (đặc biệt) tưởng tượng tình dục về (ai đó)

Cụm từ
译音
yì yīn

phiên âm ngữ âm; chuyển tự

Cụm từ
一应
yī yīng

tất cả; mọi

Cụm từ
一应俱全
yī yīng jù quán

có sẵn mọi thứ cần thiết

Cụm từ
异议人士
yì yì rén shì

người bất đồng chính kiến

Cụm từ
一一映射
yī yī yìng shè

(toán học) ánh xạ song ánh

Cụm từ
异议者
yì yì zhě

người phản đối; người bất đồng chính kiến

Cụm từ
移用
yí yòng

sử dụng (gì đó) cho mục đích khác với mục đích ban đầu; điều chỉnh (công cụ, phương pháp,...) cho mục đích khác

Cụm từ
义勇
yì yǒng

dũng cảm chiến đấu vì chính nghĩa

Cụm từ
一拥而上
yī yōng ér shàng

ùa lại; xúm lại (để xem)

Cụm từ
义勇军
yì yǒng jūn

quân tình nguyện

Cụm từ
义勇军进行曲
Yì yǒng jūn Jìn xíng qǔ

Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)

Cụm từ
易用性
yì yòng xìng

dễ sử dụng; tính khả dụng

Cụm từ
乙酉
yǐ yǒu

năm thứ hai mươi hai Can Chi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2005 hoặc 2065

Cụm từ
夷犹
yí yóu

do dự

Cụm từ
益友
yì yǒu

bạn hữu ích; người bạn khôn ngoan

Cụm từ
易游网
Yì yóu Wǎng

ezTravel, công ty du lịch Đài Loan

Cụm từ
意犹未尽
yì yóu wèi jìn

muốn tiếp tục điều gì; chưa thể hiện đầy đủ

Cụm từ
刈羽
Yì yǔ

Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật; Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟

Cụm từ
呓语
yì yǔ

nói mớ; nói nhảm

Cụm từ
宜于
yí yú

thích hợp để

Cụm từ
意欲
yì yù

dự định; ý định; khao khát

Cụm từ