一眼
một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn
một cái nhìn; một cái liếc; thoáng nhìn
一眼 thường mang nghĩa “một cái nhìn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 一眼 cùng cụm 第一眼 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thoạt nhìn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
liếc nhìn; nhìn thoáng qua
›一睹yī dǔnhìn; ngắm; ngắm nhìn (vẻ đẹp của thứ gì đó)
›一眨眼yī zhǎ yǎntrong nháy mắt
›一眼望去yī yǎn wàng qùxa tận chân trời
›一相情愿yī xiāng qíng yuànsuy nghĩ viển vông của bản thân
›一直往前yī zhí wǎng qiánđi thẳng
›一直以来yī zhí yǐ láitrong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ
›一直yī zhíthẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.