Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一言堂

yī yán táng

一言堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一言堂 trong tiếng Việt

(biển treo trong cửa hàng) giá cố định – không mặc cả (xưa); mọi việc do một cá nhân quyết định; cai trị độc đoán; (đối lập với 群言堂[qun2 yan2 tang2])

Tra từ liên quan