Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以言代法,以权压法以言代法,以權壓法

yǐ yán dài fǎ , yǐ quán yā fǎ

以言代法,以权压法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以言代法,以权压法 trong tiếng Việt

hành vi hoàn toàn coi thường pháp luật; Mạnh được quyền được

Tra từ liên quan