以牙还牙以牙還牙 yǐ yá huán yá 以牙还牙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 以牙还牙 trong tiếng Việt răng đền răng (trả đũa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan