Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以牙还牙以牙還牙

yǐ yá huán yá

以牙还牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以牙还牙 trong tiếng Việt

răng đền răng (trả đũa)

Tra từ liên quan