Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义演義演

yì yǎn

义演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义演 trong tiếng Việt

buổi biểu diễn gây quỹ; chương trình từ thiện

Tra từ liên quan