Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
一星半点
yī xīng bàn diǎn

chỉ một chút xíu; một gợi ý của

Cụm từ
异形词
yì xíng cí

cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn toàn và đồng âm nhưng viết bằng các ký tự khác nhau

Cụm từ
乙型肝炎
yǐ xíng gān yán

viêm gan B

Cụm từ
异性恋
yì xìng liàn

tính dục khác giới; tình yêu khác giới

Cụm từ
异性恋主义
yì xìng liàn zhǔ yì

chủ nghĩa dị tính

Cụm từ
乙型脑炎
yǐ xíng nǎo yán

viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B

Cụm từ
宜兴市
Yí xīng shì

Nghi Hưng, thành phố cấp huyện ở Vô Tích 無錫|无锡[Wu2 xi1], Giang Tô

Cụm từ
意兴索然
yì xìng suǒ rán

không có hứng thú với cái gì đó

Cụm từ
异性相吸
yì xìng xiāng xī

các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau

Cụm từ
异性性接触
yì xìng xìng jiē chù

quan hệ tình dục khác giới

Cụm từ
一心一意
yī xīn yī yì

tập trung suy nghĩ và nỗ lực; một lòng một dạ; quyết tâm; chăm chú

Cụm từ
疑凶
yí xiōng

bị tình nghi giết người; nghi phạm hình sự

Cụm từ
宜秀
Yí xiù

Yixiu, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy

Cụm từ
衣袖
yī xiù

tay áo của trang phục

Cụm từ
宜秀区
Yí xiù Qū

Yixiu, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy

Cụm từ
一席之地
yī xí zhī dì

một vị trí (được công nhận); một vai trò để thực hiện; chỗ đứng

Cụm từ
以叙
Yǐ Xù

Israel-Syria

Cụm từ
易学
yì xué

dễ học

Cụm từ
义学
yì xué

trường miễn phí (cũ)

Cụm từ
医学
yī xué

y học; khoa học y khoa; nghiên cứu y học

Cụm từ
医学博士
yī xué bó shì

tiến sĩ y khoa

Cụm từ
医学家
yī xué jiā

nhà khoa học y khoa

Cụm từ
医学检验
yī xué jiǎn yàn

công nghệ xét nghiệm y học

Cụm từ
医学检验师
yī xué jiǎn yàn shī

chuyên viên xét nghiệm y học

Cụm từ
一学就会
yī xué jiù huì

học được kỹ năng trong thời gian rất ngắn; tiếp thu điều gì đó rất nhanh

Cụm từ
医学系
yī xué xì

trường y

Cụm từ
医学院
yī xué yuàn

trường y

Cụm từ
医学中心
yī xué zhōng xīn

trung tâm y tế

Cụm từ
医学专家
yī xué zhuān jiā

chuyên gia y khoa; chuyên viên y khoa

Cụm từ
依循
yī xún

tuân theo; tuân thủ

Cụm từ