Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颐养頤養

yí yǎng

颐养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颐养 trong tiếng Việt

  1. bồi bổ
  2. nuôi dưỡng
  3. tăng cường
Tra từ liên quan