颐养頤養 yí yǎng 颐养 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颐养 trong tiếng Việt bồi bổnuôi dưỡngtăng cường 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan