Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
英俊
yīng jùn

đẹp trai

Cụm từ
英军
Yīng jūn

quân đội Anh

Cụm từ
影剧院
yǐng jù yuàn

rạp chiếu phim; rạp phim

Cụm từ
应考
yìng kǎo

dự thi

Cụm từ
硬壳
yìng ké

vỏ cứng; lớp vỏ cứng

Cụm từ
硬壳果
yìng ké guǒ

quả hạch

Cụm từ
迎客松
Yíng kè Sōng

Cây thông đón khách, biểu tượng của Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2 shan1]

Cụm từ
营口
Yíng kǒu

Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
营口市
Yíng kǒu shì

Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
盈亏
yíng kuī

lời và lỗ; trăng tròn và khuyết

Cụm từ
盈亏自负
yíng kuī zì fù

tự chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân

Cụm từ
硬来
yìng lái

dùng vũ lực

Cụm từ
迎来
yíng lái

chào đón (khách hoặc người mới); (ví von) mở ra

Cụm từ
硬朗
yìng lǎng

cường tráng; khỏe mạnh

Cụm từ
营垒
yíng lěi

doanh trại quân đội

Cụm từ
应力
yìng lì

ứng suất (vật lý)

Cụm từ
营利
yíng lì

vì lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận

Cụm từ
盈利
yíng lì

lợi nhuận; lợi ích; kiếm lời

Cụm từ
英哩
yīng lǐ

biến thể của 英里[ying1 li3]

Cụm từ
英里
yīng lǐ

dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

Cụm từ
赢利
yíng lì

thu lợi; lợi nhuận; kiếm được lợi nhuận

Cụm từ
楹联
yíng lián

câu đối (treo trên cột của sảnh)

Cụm từ
英联邦
Yīng lián bāng

Khối Thịnh vượng Chung Anh

Cụm từ
英两
Yīng liǎng

ao xơ Anh (cũ)

Cụm từ
英联合王国
Yīng lián hé wáng guó

Vương quốc Liên hiệp Anh

Cụm từ
应力场
yìng lì chǎng

trường ứng suất

Cụm từ
英烈
yīng liè

anh hùng; liệt sĩ; anh dũng; quả cảm; chiến công anh hùng

Cụm từ
硬领
yìng lǐng

cổ áo

Cụm từ
英灵
yīng líng

linh hồn liệt sĩ; linh hồn người dũng cảm đã khuất; (văn học) người tài năng xuất chúng

Cụm từ
硬陆
yìng lù

hạ cánh cứng (kinh tế)

Cụm từ