迎客松 Yíng kè Sōng 迎客松 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迎客松 trong tiếng Việt Cây thông đón khách, biểu tượng của Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2 shan1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan