Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬陆硬陸

yìng lù

硬陆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬陆 trong tiếng Việt

hạ cánh cứng (kinh tế)

Tra từ liên quan