Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硬领硬領

yìng lǐng

硬领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硬领 trong tiếng Việt

cổ áo

Tra từ liên quan