Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
英哩

yīng lǐ

英哩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 英哩 trong tiếng Việt

biến thể của 英里[ying1 li3]

Tra từ liên quan