Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盈亏自负盈虧自負

yíng kuī zì fù

盈亏自负 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盈亏自负 trong tiếng Việt

  1. tự chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức)
  2. tự chủ tài chính
  3. trách nhiệm tài chính cá nhân
Tra từ liên quan