盈亏自负盈虧自負 yíng kuī zì fù 盈亏自负 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盈亏自负 trong tiếng Việt tự chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức)tự chủ tài chínhtrách nhiệm tài chính cá nhân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan