Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
英伦
Yīng lún

Nước Anh

Cụm từ
英伦风格
Yīng lún fēng gé

Phong cách Anh (thời trang)

Cụm từ
英伦腔
Yīng lún qiāng

Giọng Anh Anh

Cụm từ
英伦三岛
Yīng lún Sān dǎo

Quần đảo Anh

Cụm từ
璎珞
yīng luò

vòng cổ ngọc hoặc trai

Cụm từ
应卯
yìng mǎo

điểm danh vào giờ Mão 卯時|卯时[mao3 shi2], tức là từ 5 đến 7 giờ sáng; nghĩa bóng: có mặt cho phải lệ

Cụm từ
应门
yìng mén

ra mở cửa

Cụm từ
盈门
yíng mén

nghĩa đen: đầy cửa; đầy nhà (trong đám cưới hoặc dịp lễ cát tường)

Cụm từ
影迷
yǐng mí

người hâm mộ phim; fan điện ảnh; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
迎面
yíng miàn

trực diện; (va chạm) đối đầu; trong mặt (gió)

Cụm từ
迎面而来
yíng miàn ér lái

trực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió)

Cụm từ
应名
yīng míng

trên danh nghĩa; chỉ có tiếng

Cụm từ
英名
yīng míng

tên tuổi lừng lẫy; danh tiếng huyền thoại

Cụm từ
英明
yīng míng

anh minh; xuất sắc

Cụm từ
英明果断
yīng míng guǒ duàn

sáng suốt và quyết đoán

Cụm từ
应名儿
yīng míng r

biến thể er hoá của 應名|应名[ying1 ming2]

Cụm từ
营谋
yíng móu

kinh doanh; quản lý; phấn đấu; dùng mọi cách có thể (để đạt mục tiêu)

Cụm từ
荧幕
yíng mù

màn hình TV

Cụm từ
硬木
yìng mù

gỗ cứng

Cụm từ
英亩
yīng mǔ

mẫu Anh

Cụm từ
萤幕
yíng mù

màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
萤幕保护程式
yíng mù bǎo hù chéng shì

trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Cụm từ
萤幕保护装置
yíng mù bǎo hù zhuāng zhì

trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Cụm từ
硬目标
yìng mù biāo

mục tiêu cứng

Cụm từ
迎难而上
yíng nán ér shàng

tiến lên đối mặt với thách thức

Cụm từ
英年
yīng nián

thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời; tuổi thanh xuân

Cụm từ
莺鸟
yīng niǎo

chim hoàng oanh; chim chóc

Cụm từ
应诺
yìng nuò

hứa; đồng ý làm gì đó

Cụm từ
因公
yīn gōng

trong quá trình làm việc; công tác

Cụm từ
阴功
yīn gōng

công đức thầm lặng

Cụm từ