Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
营利營利

yíng lì

营利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 营利 trong tiếng Việt

vì lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận

Tra từ liên quan