Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
一肚子
yī dù zi

một bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)

Cụm từ
一二
yī èr

một hoặc hai; một vài; một ít; chỉ một chút

Cụm từ
一二八事变
Yī Èr bā Shì biàn

Sự kiện Thượng Hải ngày 28 tháng 1 năm 1932, cuộc nổi dậy của Trung Quốc chống lại khu vực của Nhật Bản ở Thượng Hải

Cụm từ
乙二醇
yǐ èr chún

glycol; ethylene glycol C2H4(OH)2 (chất chống đông)

Cụm từ
一二九运动
Yī èr Jiǔ Yùn dòng

Phong trào 9 tháng 12 (1935), cuộc biểu tình do sinh viên lãnh đạo yêu cầu chính phủ Trung Quốc kháng cự sự xâm lược của Nhật Bản

Cụm từ
伊尔库茨克
Yī ěr kù cí kè

Irkutsk

Cụm từ
一而再,再而三
yī ér zài , zài ér sān

hết lần này đến lần khác

Cụm từ
依法
yī fǎ

hợp pháp (tố tụng); theo luật

Cụm từ
益发
yì fā

ngày càng; càng lúc càng; mỗi lúc một hơn; càng thêm

Cụm từ
一发不可收拾
yī fā bù kě shōu shi

một khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lại

Cụm từ
一发而不可收
yī fā ér bù kě shōu

không thể dừng lại một khi đã bắt đầu

Cụm từ
以法莲
Yǐ fǎ lián

Thành Ê-phra-im

Cụm từ
伊凡
Yī fán

Ivan (tên Nga)

Cụm từ
疑犯
yí fàn

nghi phạm

Cụm từ
一方
yī fāng

một bên (trong hợp đồng hoặc vụ kiện pháp lý); một phía; khu vực; vùng

Cụm từ
乙方
yǐ fāng

bên thứ hai (pháp lý) (đối lập với 甲方[jia3 fang1])

Cụm từ
以防
yǐ fáng

(để) tránh; ngăn ngừa; phòng khi

Cụm từ
一方面
yī fāng miàn

một mặt

Cụm từ
贻范古今
yí fàn gǔ jīn

để lại tấm gương cho mọi thế hệ

Cụm từ
一房一厅
yī fáng yī tīng

một phòng ngủ và một phòng khách

Cụm từ
一犯再犯
yī fàn zài fàn

tiếp tục làm (điều sai)

Cụm từ
依法治国
yī fǎ zhì guó

trị nước theo pháp luật

Cụm từ
义愤
yì fèn

phẫn nộ chính đáng; phẫn nộ đạo đức

Cụm từ
宜丰
Yí fēng

Huyện Nghi Phong ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
遗风
yí fēng

truyền thống hoặc phong cách từ quá khứ; cách xưa; truyền thống còn sót lại; di phong

Cụm từ
宜丰县
Yí fēng xiàn

Huyện Nghi Phong ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
一分钱两分货
yī fēn qián liǎng fēn huò

chất lượng cao giá hời

Cụm từ
一分钱一分货
yī fēn qián yī fēn huò

tiền nào của nấy

Cụm từ
一分熟
yī fēn shú

tái (của bít tết)

Cụm từ
伊芙
Yī fú

Eve (tên)

Cụm từ