Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
益发益發

yì fā

益发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 益发 trong tiếng Việt

ngày càng; càng lúc càng; mỗi lúc một hơn; càng thêm

Tra từ liên quan