以法莲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
以法莲
Thành Ê-phra-im
Giản thể以法莲
Phồn thể以法蓮
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng