乙二醇 yǐ èr chún 乙二醇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乙二醇 trong tiếng Việt glycol; ethylene glycol C2H4(OH)2 (chất chống đông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan