义愤義憤 yì fèn 义愤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 义愤 trong tiếng Việt phẫn nộ chính đáng; phẫn nộ đạo đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan