Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义愤義憤

yì fèn

义愤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义愤 trong tiếng Việt

phẫn nộ chính đáng; phẫn nộ đạo đức

Tra từ liên quan