Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
依附
yī fù

gắn bó; gắn kết; phụ thuộc vào

Cụm từ
姨夫
yí fu

chồng của dì; chồng của chị em gái của mẹ

Cụm từ
姨父
yí fu

chồng của dì; chú

Cụm từ
意符
yì fú

thành phần ngữ nghĩa của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Cụm từ
异父
yì fù

khác cha (ví dụ: anh em cùng mẹ)

Cụm từ
义父
yì fù

cha nuôi

Cụm từ
衣服
yī fu

quần áo; LT:件[jian4],套[tao4]

Cụm từ
议付
yì fù

đàm phán (tài chính)

Cụm từ
易腐败
yì fǔ bài

dễ hỏng

Cụm từ
一夫多妻
yī fū duō qī

một chồng nhiều vợ

Cụm từ
衣服缝边
yī fú fèng biān

gấu áo

Cụm từ
伊府面
yī fǔ miàn

xem 伊麵|伊面[yi1 mian4]

Cụm từ
义父母
yì fù mǔ

cha mẹ nuôi

Cụm từ
以弗所
Yǐ fú suǒ

Thành phố Ê-phê-sô, Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
以弗所书
Yǐ fú suǒ shū

Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Ê-phê-sô

Cụm từ
一夫一妻
yī fū yī qī

một vợ một chồng

Cụm từ
遗腹子
yí fù zǐ

đứa con sinh ra sau khi cha mất

Cụm từ
一概
yī gài

tất cả; không có ngoại lệ; một cách chắc chắn

Cụm từ
医改
yī gǎi

cải cách hệ thống y tế

Cụm từ
乙肝
yǐ gān

viêm gan B

Cụm từ
易感
yì gǎn

dễ mắc phải

Cụm từ
一杆进洞
yī gān jìn dòng

(golf) vào lỗ chỉ với một gậy

Cụm từ
遗稿
yí gǎo

bản thảo còn lại; bản thảo để lại (của sách)

Cụm từ
一个半
yī ge bàn

một cái rưỡi

Cụm từ
伊戈尔
Yī gē ěr

Igor

Cụm từ
伊戈尔斯
Yī gē ěr sī

Eagles (tên)

Cụm từ
一个个
yī gè gè

mỗi một thứ; từng cái một; từng người một

Cụm từ
一个接一个
yī ge jiē yī ge

hết người này đến người khác; từng người một

Cụm từ
一个劲
yī gè jìn

liên tục; kiên trì; không ngớt

Cụm từ
一个劲儿
yī gè jìn r

biến thể er hoá của 一個勁|一个劲[yi1 ge4 jin4]

Cụm từ