乙方 yǐ fāng 乙方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乙方 trong tiếng Việt bên thứ hai (pháp lý) (đối lập với 甲方[jia3 fang1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan