Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙方

yǐ fāng

乙方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙方 trong tiếng Việt

bên thứ hai (pháp lý) (đối lập với 甲方[jia3 fang1])

Tra từ liên quan