Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
循化
Xún huà

huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải

Cụm từ
训话
xùn huà

khiển trách cấp dưới

Cụm từ
驯化
xùn huà

thuần hóa; thuần dưỡng

Cụm từ
寻欢
xún huān

tìm kiếm niềm vui (đặc biệt là tình dục)

Cụm từ
循环
xún huán

tuần hoàn; lưu thông; vòng; tròn lặp

Cụm từ
循环节
xún huán jié

phần lặp lại của một số thập phân tuần hoàn

Cụm từ
循环论证
xún huán lùn zhèng

lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii

Cụm từ
循环赛
xún huán sài

giải đấu vòng tròn

Cụm từ
循环使用
xún huán shǐ yòng

tái chế; sử dụng tuần hoàn

Cụm từ
循环小数
xún huán xiǎo shù

số thập phân tuần hoàn

Cụm từ
循环性
xún huán xìng

tính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thông; tính tái phát; đệ quy

Cụm từ
循环系统
xún huán xì tǒng

hệ thống tuần hoàn

Cụm từ
循化撒拉族自治县
Xún huà Sǎ lā zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải

Cụm từ
循化县
Xún huà xiàn

huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải

Cụm từ
巡回
xún huí

đi vòng quanh; đi lang thang; đi lưu diễn

Cụm từ
巡回法庭
xún huí fǎ tíng

tòa án lưu động

Cụm từ
巡回分析端口
xún huí fēn xī duān kǒu

Cổng Phân Tích Lưu Động; RAP

Cụm từ
寻回犬
xún huí quǎn

chó tha mồi

Cụm từ
巡回演出
xún huí yǎn chū

(nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động

Cụm từ
寻呼机
xún hū jī

máy nhắn tin; máy nhấp nháy

Cụm từ
寻获
xún huò

tìm thấy; lần ra; khôi phục (thứ gì đó mất)

Cụm từ
虚拟
xū nǐ

tưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng; (tin học) ảo

Cụm từ
徐娘半老
Xú niáng bàn lǎo

phụ nữ trung niên nhưng vẫn hấp dẫn; người phụ nữ có tuổi

Cụm từ
虚拟环境
xū nǐ huán jìng

môi trường ảo

Cụm từ
虚拟机
xū nǐ jī

máy ảo

Cụm từ
虚拟连接
xū nǐ lián jiē

kết nối ảo

Cụm từ
虚拟实境
xū nǐ shí jìng

thực tại ảo (Đài Loan)

Cụm từ
虚拟私人网络
xū nǐ sī rén wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

Cụm từ
虚拟网络
xū nǐ wǎng luò

mạng ảo

Cụm từ
虚拟现实
xū nǐ xiàn shí

thực tế ảo

Cụm từ