寻呼机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
寻呼机
máy nhắn tin; máy nhấp nháy
Giản thể寻呼机
Phồn thể尋呼機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng