巡回演出巡迴演出 xún huí yǎn chū 巡回演出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巡回演出 trong tiếng Việt (nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan