Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惺松惺鬆

xīng sōng

惺松 là gì?

惺松 [xīng sōng] có nghĩa là biến thể của 惺忪[xing1 song1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惺松 trong tiếng Việt

biến thể của 惺忪[xing1 song1]

Cách đọc và ghi nhớ 惺松

惺松 được đọc là xīng sōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 惺忪[xing1 song1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan